Hàn QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

702-962, Hakjeong-dong/학정동, Buk-gu/북구, Daegu/대구: 702-962

702-962

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :702-962, Hakjeong-dong/학정동, Buk-gu/북구, Daegu/대구
Thành Phố :Hakjeong-dong/학정동
Khu 2 :Buk-gu/북구
Khu 1 :Daegu/대구
Quốc Gia :Hàn Quốc
Mã Bưu :702-962

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :KR-27
vi độ :35.95501
kinh độ :128.56642
Múi Giờ :Asia/Pyongyang
Thời Gian Thế Giới :UTC+9
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

702-962, Hakjeong-dong/학정동, Buk-gu/북구, Daegu/대구 được đặt tại Hàn Quốc. mã vùng của nó là 702-962.

Những người khác được hỏi
  • 702-962 702-962,+Hakjeong-dong/학정동,+Buk-gu/북구,+Daegu/대구
  • 63001 Chak+88/f,+63001,+Bahawalpur,+Punjab+-+South
  • 5212+RM 5212+RM,+'s-Hertogenbosch,+'s-Hertogenbosch,+Noord-Brabant
  • 417109 Daqiao+Township/大桥乡等,+Lianyuan+City/涟源市,+Hunan/湖南
  • 526-821 526-821,+Deokjin-myeon/덕진면,+Yeongam-gun/영암군,+Jeollanam-do/전남
  • T7N+1C5 T7N+1C5,+Barrhead,+Athabasca+(Div.13),+Alberta
  • 5406027 Shiromi+Kurisutarutawa/城見クリスタルタワー,+Chuo-ku/中央区,+Osaka-shi/大阪市,+Osaka/大阪府,+Kansai/関西地方
  • AZ+0417 Xocavənd,+Ağcabədi,+Orta+Kur
  • 453863 Антоновка/Antonovka,+Мелеузовский+район/Meleuzovsky+district,+Башкортостан+республика/Bashkortostan+republic,+Приволжский/Volga
  • J5R+2T4 J5R+2T4,+La+Prairie,+Roussillon,+Montérégie,+Quebec+/+Québec
  • 628200 Baizhang+Township/百丈乡等,+Wangcang+County/旺苍县,+Sichuan/四川
  • 89254-352 Rua+947,+Estrada+Nova,+Jaraguá+do+Sul,+Santa+Catarina,+Sul
  • MK16+8TH MK16+8TH,+Newport+Pagnell,+Newport+Pagnell+North,+Milton+Keynes,+Buckinghamshire,+England
  • None Xerada+Dhalinda+Kacaanka,+Kismayo,+Lower+Juba
  • 389365 Paroli,+389365,+Ghoghmba,+Panch+Mahals,+Gujarat
  • B-1034 B-1034,+Witbank,+Emalahleni+MP,+Nkangala+(DC31),+Mpumalanga
  • 76810 San+Pedro+Ahuacatlan,+76810,+San+Juan+del+Río,+Querétaro+Arteaga
  • 01120 Cocata,+01120,+San+Carlos,+Bongará,+Amazonas
  • 72100 Taman+Desa+Penarikan,+72100,+Bahau,+Negeri+Sembilan
  • 561-820 561-820,+Songcheondong+2(i)-ga/송천동2가,+Deokjin-gu+Jeonju-si/전주시+덕진구,+Jeollabuk-do/전북
702-962, Hakjeong-dong/학정동, Buk-gu/북구, Daegu/대구,702-962 ©2014 Mã bưu Query