Hàn QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

233-840, Buk-myeon/북면, Jeongseon-gun/정선군, Gangwon-do/강원: 233-840

233-840

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :233-840, Buk-myeon/북면, Jeongseon-gun/정선군, Gangwon-do/강원
Thành Phố :Buk-myeon/북면
Khu 2 :Jeongseon-gun/정선군
Khu 1 :Gangwon-do/강원
Quốc Gia :Hàn Quốc
Mã Bưu :233-840

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :KR-42
vi độ :37.50972
kinh độ :128.71587
Múi Giờ :Asia/Pyongyang
Thời Gian Thế Giới :UTC+9
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

233-840, Buk-myeon/북면, Jeongseon-gun/정선군, Gangwon-do/강원 được đặt tại Hàn Quốc. mã vùng của nó là 233-840.

Những người khác được hỏi
  • 233-840 233-840,+Buk-myeon/북면,+Jeongseon-gun/정선군,+Gangwon-do/강원
  • 18400 Sonosrani,+18400,+Carumas,+Mariscal+Nieto,+Moquegua
  • 800222 800222,+Stradă+Mihai+Bravu,+Galaţi,+Galaţi,+Galaţi,+Sud-Est
  • 6293122 Aminocho+Chuzenji/網野町仲禅寺,+Kyotango-shi/京丹後市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • E4L+4N3 E4L+4N3,+Sackville,+Sackville,+Westmorland,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • A1N+2Y8 A1N+2Y8,+Mount+Pearl,+Conception+Bay+-+St.+Johns+(Div.1),+Newfoundland+&+Labrador+/+Terre-Neuve-et-Labrador
  • 333112 333112,+olomu,+Ughelli+South,+Delta
  • None Megaway,+Aderbissinat,+Tchirozerine,+Agadez
  • 331002 Sahwa,+331002,+Taranagar,+Churu,+Bikaner,+Rajasthan
  • 220000 Trung+Nghĩa,+220000,+Yên+Phong,+Bắc+Ninh,+Đồng+Bằng+Sông+Hồng
  • 38703-714 Travessa+Maicuru,+Jardim+Esperança,+Patos+de+Minas,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • 06351 Mohar,+06351,+Chey,+Kampong+Svay,+Kampong+Thom
  • 78110 Копачинці/Kopachyntsi,+Городенківський+район/Horodenkivskyi+raion,+Івано-Франківська+область/Ivano-Frankivsk+oblast
  • 96422-030 Rua+Antônio+Siqueira,+Tiarajú,+Bagé,+Rio+Grande+do+Sul,+Sul
  • 15530 Balados,+15530,+La+Coruña,+Galicia
  • 59477 Simms,+Cascade,+Montana
  • 2582 Kangiara,+Yass+Valley,+Canberra,+New+South+Wales
  • R3Y+1R2 R3Y+1R2,+Winnipeg,+Winnipeg+(Div.11),+Manitoba
  • 445+36 Bohus,+Ale,+Västra+Götaland
  • 43110 Tha+Bo/ท่าบ่อ,+43110,+Tha+Bo/ท่าบ่อ,+Nong+Khai/หนองคาย,+Northeast/ภาคอีสาน
233-840, Buk-myeon/북면, Jeongseon-gun/정선군, Gangwon-do/강원,233-840 ©2026 Mã bưu Query