Hàn QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

742-803, Hamchang-eup/함창읍, Sangju-si/상주시, Gyeongsangbuk-do/경북: 742-803

742-803

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :742-803, Hamchang-eup/함창읍, Sangju-si/상주시, Gyeongsangbuk-do/경북
Thành Phố :Hamchang-eup/함창읍
Khu 2 :Sangju-si/상주시
Khu 1 :Gyeongsangbuk-do/경북
Quốc Gia :Hàn Quốc
Mã Bưu :742-803

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :KR-47
vi độ :36.54073
kinh độ :128.20054
Múi Giờ :Asia/Pyongyang
Thời Gian Thế Giới :UTC+9
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

742-803, Hamchang-eup/함창읍, Sangju-si/상주시, Gyeongsangbuk-do/경북 được đặt tại Hàn Quốc. mã vùng của nó là 742-803.

Những người khác được hỏi
  • 5761+BP 5761+BP,+Bakel,+Gemert-Bakel,+Noord-Brabant
  • J7P+3J2 J7P+3J2,+Saint-Eustache,+Deux-Montagnes,+Laurentides,+Quebec+/+Québec
  • 6372+BS 6372+BS,+Landgraaf,+Landgraaf,+Limburg
  • TN9+1DU TN9+1DU,+Tonbridge,+Castle,+Tonbridge+and+Malling,+Kent,+England
  • HM+18 Cherry+Hill,+HM+18,+Pembroke
  • 72878-364 Quadra+QC+9+Bloco+4,+Parque+das+Flores,+Valparaíso+de+Goiás,+Goiás,+Centro-Oeste
  • E5N+7B4 E5N+7B4,+Nauwigewauk,+Hampton,+Kings,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • E3V+4P1 E3V+4P1,+Verret,+Edmundston,+Madawaska,+New+Brunswick+/+Nouveau-Brunswick
  • 14405-171 Rua+Capitão+Felício+Radesca,+Parque+São+Jorge,+França,+São+Paulo,+Sudeste
  • 149500 Dawson+Road,+73,+Singapore,+Dawson,+Queenstown,+Commonwealth,+Central
  • 24474-430 Rua+Diogo+Feijó,+Itaúna,+São+Gonçalo,+Rio+de+Janeiro,+Sudeste
  • 36000 Sungai+Buaya,+36000,+Teluk+Intan,+Perak
  • 34119 Metro+Raya,+Metro,+Lampung
  • 357222 Побегайловка/Pobegailovka,+Минераловодский+район/Mineralovodsky+district,+Ставропольский+край/Stavropol+krai,+Южный/Southern
  • 703-040 703-040,+Bisan-dong/비산동,+Seo-gu/서구,+Daegu/대구
  • 240000 Sơn+Hà,+240000,+Hữu+Lũng,+Lạng+Sơn,+Đông+Bắc
  • S-2092 S-2092,+Crown+Mines,+Johannesburg+Metro,+City+of+Johannesburg+(JHB),+Gauteng
  • 742-803 742-803,+Hamchang-eup/함창읍,+Sangju-si/상주시,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • 240106 240106,+Onire,+Asa,+Kwara
  • 3004538 Ebie/海老江,+Chikusei-shi/筑西市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
742-803, Hamchang-eup/함창읍, Sangju-si/상주시, Gyeongsangbuk-do/경북,742-803 ©2026 Mã bưu Query