Hàn QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

130-866, Cheongryangri-dong/청량리동, Dongdaemun-gu/동대문구, Seoul/서울: 130-866

130-866

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :130-866, Cheongryangri-dong/청량리동, Dongdaemun-gu/동대문구, Seoul/서울
Thành Phố :Cheongryangri-dong/청량리동
Khu 2 :Dongdaemun-gu/동대문구
Khu 1 :Seoul/서울
Quốc Gia :Hàn Quốc
Mã Bưu :130-866

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :KR-11
vi độ :37.58654
kinh độ :127.05077
Múi Giờ :Asia/Pyongyang
Thời Gian Thế Giới :UTC+9
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

130-866, Cheongryangri-dong/청량리동, Dongdaemun-gu/동대문구, Seoul/서울 được đặt tại Hàn Quốc. mã vùng của nó là 130-866.

Những người khác được hỏi
  • 130-866 130-866,+Cheongryangri-dong/청량리동,+Dongdaemun-gu/동대문구,+Seoul/서울
  • 29210 Cuevas+de+San+Marcos,+29210,+Málaga,+Andalucía
  • 463111 463111,+Lude-Nnara-Mbia,+Ahiazu+Mbaise,+Imo
  • 024405 Biandangou+Village/扁担沟村等,+Kalaqin+Banner/喀喇沁旗,+Inner+Mongolia/内蒙古
  • 41011 Al+Sheekhan/اشيخان,+Mousl+(Nainawa)/(نينوى)+الموصل
  • 52448 Perini,+52448,+Sveti+Lovreč,+Istarska
  • 320000 Bảo+Ái,+320000,+Yên+Bình,+Yên+Bái,+Đông+Bắc
  • None Balay,+Gebiley,+Woqooyi+Galbeed
  • 80-313 80-313,+Kasprowicza+Jana,+Gdańsk,+Gdańsk,+Pomorskie
  • 07601 Myrskylä/Mörskom,+Myrskylä/Mörskom,+Porvoo/Borgå,+Uusimaa/Nyland,+Etelä-Suomen
  • 3373 Morrinsville,+3373,+Waikato,+Waikato
  • None Baneh,+Kordestan
  • 7546+AH 7546+AH,+Enschede,+Enschede,+Overijssel
  • None Somoto,+Madriz
  • 63000 Cañongo,+63000,+Dajabón,+Dajabón,+Noroeste
  • 4670 Moore+Park+Beach,+Bundaberg,+Sunshine+Coast,+Queensland
  • 1293 Garaat+Ennadhour,+1293,+Mejel+Bel+Abbes,+Kasserine
  • 02998-230 Rua+Lourenço+Matielli,+Conjunto+City+Jaraguá,+São+Paulo,+São+Paulo,+Sudeste
  • 6119 Barangay+XI+(Gawahon),+6119,+Victorias+City,+Negros+Occidental,+Western+Visayas+(Region+VI)
  • 7174 Kéty,+Szekszárdi,+Tolna,+Dél-Dunántúl
130-866, Cheongryangri-dong/청량리동, Dongdaemun-gu/동대문구, Seoul/서울,130-866 ©2014 Mã bưu Query