Hàn QuốcMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

469-850, Buknae-myeon/북내면, Yeoju-gun/여주군, Gyeonggi-do/경기: 469-850

469-850

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :469-850, Buknae-myeon/북내면, Yeoju-gun/여주군, Gyeonggi-do/경기
Thành Phố :Buknae-myeon/북내면
Khu 2 :Yeoju-gun/여주군
Khu 1 :Gyeonggi-do/경기
Quốc Gia :Hàn Quốc
Mã Bưu :469-850

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :English (EN)
Mã Vùng :KR-41
vi độ :37.34568
kinh độ :127.70250
Múi Giờ :Asia/Pyongyang
Thời Gian Thế Giới :UTC+9
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

469-850, Buknae-myeon/북내면, Yeoju-gun/여주군, Gyeonggi-do/경기 được đặt tại Hàn Quốc. mã vùng của nó là 469-850.

Những người khác được hỏi
  • 469-850 469-850,+Buknae-myeon/북내면,+Yeoju-gun/여주군,+Gyeonggi-do/경기
  • 67816 El+Carmen+de+los+Elizondo,+67816,+Linares,+Nuevo+León
  • 60000 Ban+Kaeng/บ้านแก่ง,+60000,+Mueang+Nakhon+Sawan/เมืองนครสวรรค์,+Nakhon+Sawan/นครสวรรค์,+Central/ภาคกลาง
  • 7370-101 Rua+Dom+João+de+Portugal,+Campo+Maior,+Campo+Maior,+Portalegre,+Portugal
  • 6944 Stavang,+Flora,+Sogn+og+Fjordane,+Vestlandet
  • 2635-312 Calçada+da+Rinchoa,+Rinchoa,+Sintra,+Lisboa,+Portugal
  • 11000 Bang+Rak+Noi/บางรักน้อย,+11000,+Mueang+Nonthaburi/เมืองนนทบุรี,+Nonthaburi/นนทบุรี,+Central/ภาคกลาง
  • 724327 Пригородное/Prigorodnoe,+Аламудунский+район/Alamudun+District,+Чуйская+область/Chuy+Province
  • 38703-734 Rua+Jari,+Jardim+Esperança,+Patos+de+Minas,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • 2705-695 Praceta+do+Selão,+Magoito,+Sintra,+Lisboa,+Portugal
  • 6078227 Kanshuji+Shimonochayacho/勧修寺下ノ茶屋町,+Yamashina-ku/山科区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 760-250 760-250,+Geumgok-dong/금곡동,+Andong-si/안동시,+Gyeongsangbuk-do/경북
  • 3540 Repatriación,+Caaguazú
  • 45160 Ban+Chaeng/บ้านแจ้ง,+45160,+At+Samat/อาจสามารถ,+Roi+Et/ร้อยเอ็ด,+Northeast/ภาคอีสาน
  • 35110 Kut+Kung/กุดกุง,+35110,+Kham+Khuean+Kaeo/คำเขื่อนแก้ว,+Yasothon/ยโสธร,+Northeast/ภาคอีสาน
  • None Regina+Mundi,+Lupane,+Matebeleland+North
  • 90220 Khuan+Ru/ควนรู,+90220,+Rattaphum/รัตภูมิ,+Songkhla/สงขลา,+South/ภาคใต้
  • 80240 Kurae/กุแหระ,+80240,+Thung+Yai/ทุ่งใหญ่,+Nakhon+Si+Thammarat/นครศรีธรรมราช,+South/ภาคใต้
  • 243131 Bowang+Town/博望镇等,+Dangtu+County/当涂县,+Anhui/安徽
  • 2460-795 Chão+do+Galego,+Turquel,+Alcobaça,+Leiria,+Portugal
469-850, Buknae-myeon/북내면, Yeoju-gun/여주군, Gyeonggi-do/경기,469-850 ©2014 Mã bưu Query